drill steel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thép làm mũi khoan: Một loại thép đặc biệt, thường là thép carbon, được sử dụng để chế tạo mũi khoan hoặc các thanh chống trong các công việc khoan đá và khai thác mỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mining company ordered a new shipment of high-quality drill steel. (Công ty khai mỏ đã đặt mua một lô hàng mới về thép làm mũi khoan chất lượng cao.)
- The durability of the drill steel is crucial for efficient rock drilling. (Độ bền của thép làm mũi khoan là yếu tố then chốt cho việc khoan đá hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngành công nghiệp như khai thác mỏ, xây dựng và địa chất. Nó chỉ vật liệu cụ thể hơn là một công cụ hoàn chỉnh.
Biến thể và từ gần giống
- Drill rod (n): Thanh khoan, một thuật ngữ khác có thể dùng để chỉ vật liệu tương tự, thường là các thanh thép dùng để chế tạo hoặc là một phần của mũi khoan.
- Rock drill bit (n): Mũi khoan đá, là công cụ hoàn chỉnh được làm từ drill steel.
Từ đồng nghĩa
- Carbon steel for drilling (n): Thép carbon dùng cho việc khoan.
Noun
- thép làm mũi khoan